dòng thuần

dòng thuần

Các nhà nghiên cứu đã lai tạo thành công một dòng thuần lúa kháng sâu bệnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học, Di truyền học):
    • Dòng thuần một quần thể sinh vật, thường thực vật hoặc động vật, được tạo ra duy trì qua nhiều thế hệ tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết, trong đó tất cả các cá thể đều mang kiểu gen đồng hợp tử đặc điểm di truyền giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nghiên cứu đã lai tạo thành công một dòng thuần lúa kháng sâu bệnh.
    • Trong thí nghiệm, chúng tôi sử dụng chuột dòng thuần để đảm bảo kết quả ổn định có thể lặp lại.
    • Việc tạo ra dòng thuần bước quan trọng đầu tiên trong nhiều chương trình chọn giống cây trồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổn định di truyền": Một dòng thuần được coi ổn định khi các đặc điểm của không thay đổi qua các thế hệ sinh sản tiếp theo.

    • Sau mười thế hệ tự thụ phấn, giống hoa này đã trở thành một dòng thuần ổn định.
  • "Dòng thuần chủng": Cụm từ này đôi khi được dùng với nghĩa nhấn mạnh hơn về độ tinh khiết ổn định của dòng.

    • Chúng tôi cần nguồn giống dòng thuần chủng để tiến hành thí nghiệm đối chứng.
Biến thể từ gần giống
  • Giống thuần (Danh từ): Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ giống cây trồng hoặc vật nuôi đặc điểm di truyền thuần nhất, ổn định, không pha tạp.
  • Dòng cận huyết (Danh từ): Chỉ quần thể sinh vật được tạo ra chủ yếu qua giao phối giữa các cá thể quan hệ huyết thống gần, thường dẫn đến kiểu gen đồng hợp tử cao, tương tự dòng thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Dòng tinh khiết: (Thường dùng trong văn cảnh khoa học) Chỉ dòng sinh vật nguồn gen thuần nhất, không lai tạp.
  • Dòng đồng hợp tử: (Thuật ngữ chuyên môn) Nhấn mạnh vào trạng thái kiểu gen của tất cả các cá thể trong dòng.
Lưu ý sử dụng
  • Dòng thuần một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, di truyền học, nông nghiệp chăn nuôi.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng. Khi nói về vật nuôi nguồn gốc rõ ràng, người ta thường dùng từ "thuần chủng" hơn "dòng thuần".